Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bilge water


noun
water accumulated in the bilge of a ship
Syn:
bilge
Derivationally related forms:
bilgy (for: bilge), bilge (for: bilge)
Hypernyms:
water, H2O


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.